Kết quả tra từ “棕朱雀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棕朱雀zōng zhū què
棕朱雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng mông sẫm (Carpodacus edwardsii)