Kết quả tra từ “棒棒机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棒棒机bàng bàng jī
棒棒机: điện thoại thanh (điện thoại di động hình thanh kẹo)