Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒棒机棒棒機

bàng bàng jī

棒棒机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒棒机 trong tiếng Việt

điện thoại thanh (điện thoại di động hình thanh kẹo)

Tra từ liên quan