Kết quả tra từ “棒棒哒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棒棒哒bàng bàng dā
棒棒哒: (tiếng lóng Internet) tuyệt vời; kinh ngạc