Kết quả tra từ “棒喝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棒喝bàng hè
棒喝: phương pháp trong đó một nhà sư mới bị quát mắng hoặc bị đánh bằng gậy với mục đích đạt được giác ngộ tức thì (Phật giáo); quở mắng nghiêm khắc