Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒喝

bàng hè

棒喝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒喝 trong tiếng Việt

phương pháp trong đó một nhà sư mới bị quát mắng hoặc bị đánh bằng gậy với mục đích đạt được giác ngộ tức thì (Phật giáo); quở mắng nghiêm khắc

Tra từ liên quan