Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “棍子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
棍子gùn zi

棍子: gậy; que

Cụm từ
打棍子dǎ gùn zi

打棍子: đánh đập; đánh bằng gậy lớn

Cụm từ
一棍子打死yī gùn zi dǎ sǐ

一棍子打死: giáng một đòn chí mạng duy nhất; (nghĩa bóng) hoàn toàn phủ nhận ai đó vì một lỗi nhỏ

Cụm từ