Kết quả tra từ “棋逢敌手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棋逢敌手qí féng dí shǒu
棋逢敌手: xem 棋逢對手|棋逢对手[qi2 feng2 dui4 shou3]