棋逢敌手棋逢敵手 qí féng dí shǒu 棋逢敌手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棋逢敌手 trong tiếng Việt xem 棋逢對手|棋逢对手[qi2 feng2 dui4 shou3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan