Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棋逢敌手棋逢敵手

qí féng dí shǒu

棋逢敌手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棋逢敌手 trong tiếng Việt

xem 棋逢對手|棋逢对手[qi2 feng2 dui4 shou3]

Tra từ liên quan