Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “棉兰”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
棉兰Mián lán

棉兰: Medan (thành phố ở Indonesia)

Cụm từ
棉兰老岛Mián lán lǎo Dǎo

棉兰老岛: Mindanao (đảo ở Philippines)

Cụm từ