Kết quả tra từ “检索”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
检索jiǎn suǒ
检索: truy xuất (dữ liệu); tra cứu; truy xuất; tìm kiếm
全文检索quán wén jiǎn suǒ
全文检索: tìm kiếm toàn văn