Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “检毒箱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
检毒箱jiǎn dú xiāng

检毒箱: bộ xét nghiệm

Cụm từ
化学战剂检毒箱huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

化学战剂检毒箱: hộp dụng cụ phát hiện hóa chất

Cụm từ