Kết quả tra từ “检控方”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
检控方jiǎn kòng fāng
检控方: bên công tố (trong phiên tòa); bên khởi tố