Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “检察院”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
检察院jiǎn chá yuàn

检察院: văn phòng công tố; viện kiểm sát

Cụm từ
最高人民检察院Zuì gāo Rén mín Jiǎn chá yuàn

最高人民检察院: Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao Trung Quốc

Cụm từ