Kết quả tra từ “检举”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
检举jiǎn jǔ
检举: báo cáo (hành vi phạm pháp với cơ quan chức năng); tố cáo ai đó