Kết quả tra từ “梳妆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梳妆shū zhuāng
梳妆: trang điểm và chải chuốt
梳妆台shū zhuāng tái
梳妆台: bàn trang điểm
梳妆室shū zhuāng shì
梳妆室: phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ