Kết quả tra từ “梆子腔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梆子腔bāng zi qiāng
梆子腔: thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.; nhạc của các loại hý kịch đó