Kết quả tra từ “梅西耶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梅西耶Méi xī yē
梅西耶: Charles Messier (1730-1817), nhà thiên văn học người Pháp đã lập danh lục tinh vân và thiên hà
梅西耶星表Méi xī yē xīng biǎo
梅西耶星表: Danh lục Messier về tinh vân và cụm sao (1784)