Kết quả tra từ “梅森”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梅森Méi sēn
梅森: Martin Mersenne (1588-1648, nhà toán học người Pháp)
梅森素数méi sēn sù shù
梅森素数: số nguyên tố Mersenne (toán học)