梅森素数梅森素數 méi sēn sù shù 梅森素数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梅森素数 trong tiếng Việt số nguyên tố Mersenne (toán học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan