Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梅森素数梅森素數

méi sēn sù shù

梅森素数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梅森素数 trong tiếng Việt

số nguyên tố Mersenne (toán học)

Tra từ liên quan