Kết quả tra từ “梁木”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梁木liáng mù
梁木: dầm; xà ngang; khung cửa; người có thể gánh vác trọng trách; trụ cột (của tổ chức); cột trụ (của quốc gia)