Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梁木

liáng mù

梁木 là gì?

梁木 [liáng mù] có nghĩa là dầm; xà ngang; khung cửa; người có thể gánh vác trọng trách; trụ cột (của tổ chức); cột trụ (của quốc gia).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梁木 trong tiếng Việt

  1. dầm
  2. xà ngang
  3. khung cửa
  4. người có thể gánh vác trọng trách
  5. trụ cột (của tổ chức)
  6. cột trụ (của quốc gia)

Cách đọc và ghi nhớ 梁木

梁木 được đọc là liáng mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dầm; xà ngang; khung cửa; người có thể gánh vác trọng trách; trụ cột (của tổ chức); cột trụ (của quốc gia)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan