Kết quả tra từ “桨板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桨板jiǎng bǎn
桨板: môn chèo ván đứng (SUP); ván chèo đứng; lưỡi của chân vịt; lưỡi chèo