Kết quả cho “桨板”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
môn chèo ván đứng (SUP); ván chèo đứng; lưỡi của chân vịt; lưỡi chèo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
môn chèo ván đứng (SUP); ván chèo đứng; lưỡi của chân vịt; lưỡi chèo