Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桨板槳板

jiǎng bǎn

桨板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桨板 trong tiếng Việt

  1. môn chèo ván đứng (SUP)
  2. ván chèo đứng
  3. lưỡi của chân vịt
  4. lưỡi chèo
Tra từ liên quan