桨板槳板 jiǎng bǎn 桨板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桨板 trong tiếng Việt môn chèo ván đứng (SUP)ván chèo đứnglưỡi của chân vịtlưỡi chèo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan