Kết quả tra từ “桥镇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桥镇Qiáo zhèn
桥镇: Bridgetown, thủ đô của Barbados (phiên âm Đài Loan)
新都桥镇Xīn dū qiáo zhèn
新都桥镇: thị trấn Tân Đô Kiều ở huyện Đạt Tư Kiện Đô 康定縣|康定县[Kang1 ding4 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên