Kết quả tra từ “档案总管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
档案总管dàng àn zǒng guǎn
档案总管: (tin học) trình quản lý tập tin