Kết quả tra từ “档期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
档期dàng qī
档期: khung thời gian trong lịch trình; khung giờ (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.); khoảng ngày tổ chức sự kiện (chiếu phim, triển lãm, v.v.)