Kết quả tra từ “桐柏山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桐柏山Tóng bǎi shān
桐柏山: dãy núi Tongbai, ranh giới lưu vực giữa sông Hoài 淮河 và sông Hán 漢江|汉江