Kết quả tra từ “桐木偶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桐木偶tóng mù ǒu
桐木偶: đối tượng chôn cất hình nộm; bù nhìn gỗ chôn để nguyền rủa ai đó