Kết quả tra từ “桌面儿上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桌面儿上zhuō miàn r shàng
桌面儿上: trên bàn; nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch