Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “桌面儿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
桌面儿zhuō miàn r

桌面儿: biến thể er hoá của 桌面[zhuo1 mian4]

Cụm từ
桌面儿上zhuō miàn r shàng

桌面儿上: trên bàn; nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch

Cụm từ