Kết quả tra từ “框图”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
框图kuàng tú
框图: lưu đồ; sơ đồ khối
方框图fāng kuàng tú
方框图: lưu đồ; sơ đồ khối