Kết quả tra từ “桃花运”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桃花运táo huā yùn
桃花运: vận may với phụ nữ; mối tình; may mắn
走桃花运zǒu táo huā yùn
走桃花运: gặp vận đào hoa (thành ngữ)