Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “桃花运”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
桃花运táo huā yùn

桃花运: vận may với phụ nữ; mối tình; may mắn

Cụm từ
走桃花运zǒu táo huā yùn

走桃花运: gặp vận đào hoa (thành ngữ)

Thành ngữ