Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桃花运桃花運

táo huā yùn

桃花运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桃花运 trong tiếng Việt

vận may với phụ nữ; mối tình; may mắn

Tra từ liên quan