Kết quả tra từ “桃花源”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桃花源táo huā yuán
桃花源: Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng; niết bàn
世外桃花源shì wài táo huā yuán
世外桃花源: xem 桃花源[tao2 hua1 yuan2]