桃花源 táo huā yuán 桃花源 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桃花源 trong tiếng Việt Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng; niết bàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan