Kết quả tra từ “桃源”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桃源táo yuán
桃源: xem 桃花源[tao2 hua1 yuan2]
桃源乡Táo yuán xiāng
桃源乡: xã Taoyuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
桃源县Táo yuán xiàn
桃源县: huyện Taoyuan ở Changde 常德[Chang2 de2], Hồ Nam
世外桃源shì wài táo yuán
世外桃源: xem 桃花源[tao2 hua1 yuan2]