Kết quả tra từ “桃仁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桃仁táo rén
桃仁: nhân hạt đào, dùng trong y học Trung Quốc
核桃仁hé tao rén
核桃仁: nhân quả óc chó