Kết quả tra từ “桂系军阀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桂系军阀Guì xì jūn fá
桂系军阀: phe quân phiệt Quảng Tây, từ 1911-1930