Kết quả tra từ “桂林”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桂林Guì lín
桂林: thành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây
桂林医学院Guì lín Yī Xué yuàn
桂林医学院: Đại học Y Quế Lâm
桂林市Guì lín shì
桂林市: thành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây