Kết quả tra từ “桀骜不驯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桀骜不驯jié ào bù xùn
桀骜不驯: ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ); không khuất phục