Kết quả tra từ “桀骜不逊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桀骜不逊jié ào bù xùn
桀骜不逊: xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桀骜不逊: xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]