Kết quả tra từ “桀贪骜诈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桀贪骜诈jié tān ào zhà
桀贪骜诈: tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ)