Kết quả tra từ “栽筋斗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栽筋斗zāi jīn dǒu
栽筋斗: ngã nhào; ngã lộn đầu; (nghĩa bóng) gặp thất bại