Kết quả tra từ “栽种”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栽种zāi zhòng
栽种: trồng; trồng trọt
栽种机zāi zhòng jī
栽种机: máy gieo trồng (lúa, cây)