Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “格鲁吉亚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
格鲁吉亚Gé lǔ jí yà

格鲁吉亚: Georgia (quốc gia)

Cụm từ
格鲁吉亚人Gé lǔ jí yà rén

格鲁吉亚人: người Georgia

Cụm từ