Kết quả tra từ “格鲁吉亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格鲁吉亚Gé lǔ jí yà
格鲁吉亚: Georgia (quốc gia)
格鲁吉亚人Gé lǔ jí yà rén
格鲁吉亚人: người Georgia