Kết quả tra từ “格萨尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格萨尔Gé sà ěr
格萨尔: Vua Gesar, anh hùng của sử thi Tây Tạng và Mông Cổ