Kết quả tra từ “格林斯班”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格林斯班Gé lín sī bān
格林斯班: Alan Greenspan (1926-), nhà kinh tế học Mỹ