Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “格式”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
格式gé shì

格式: hình thức; tiêu chuẩn; định dạng

Cụm từ
格式塔疗法Gé shì tǎ liáo fǎ

格式塔疗法: liệu pháp Gestalt; liệu pháp toàn diện

Cụm từ
格式塔gé shì tǎ

格式塔: Gestalt (từ mượn); xem 格斯塔[Ge2 si1 ta3]

Cụm từ
格式化gé shì huà

格式化: định dạng

Cụm từ
文件格式wén jiàn gé shì

文件格式: định dạng tệp

Cụm từ
帧格式zhēn gé shì

帧格式: định dạng khung

Cụm từ
图像互换格式tú xiàng hù huàn gé shì

图像互换格式: GIF; định dạng trao đổi hình ảnh

Cụm từ