Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格式塔

gé shì tǎ

格式塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格式塔 trong tiếng Việt

Gestalt (từ mượn); xem 格斯塔[Ge2 si1 ta3]

Tra từ liên quan