格式塔 gé shì tǎ 格式塔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 格式塔 trong tiếng Việt Gestalt (từ mượn); xem 格斯塔[Ge2 si1 ta3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan